Van cầu hai chiều GVF-S
| Tên sản phẩm | Van cầu hai chiều |
| Model | GVF-S |
| Thương hiệu | GINICE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van cầu hai chiều GVF-S |
Mô tả
Van cầu hai chiều GVF-S là loại van cầu 2 chiều làm từ thép không gỉ (SUS 316), kết nối mặt bích, được thiết kế để lắp ráp với bộ truyền động GEA Series. Nó phù hợp cho các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, như nước nóng/lạnh, axit, hóa chất, và các chất lỏng khác trong khoảng nhiệt độ -25°C đến 150°C (thay packing nếu trên 100°C). Van này được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp sản xuất và cơ sở hạ tầng, nơi cần kiểm soát dòng chảy tuyến tính với độ rò rỉ thấp (≤ 0.01% Kvs, Class IV).
Ứng dụng của Van cầu hai chiều GVF-S
-
- Ngành sản xuất giấy: Kiểm soát dòng chảy chất lỏng trong quá trình sản xuất giấy, nơi cần vật liệu chống ăn mòn.
- Ngành nhuộm: Sử dụng cho các quy trình nhuộm vải, xử lý hóa chất nhuộm và nước.
- Xử lý axit: Áp dụng trong môi trường chứa axit, nhờ vật liệu SUS 316 chịu ăn mòn tốt.
- Ngành sợi hóa học: Kiểm soát dòng chảy trong sản xuất sợi hóa học, nơi tiếp xúc với các chất hóa học mạnh.
- Ngành phân bón: Sử dụng trong quy trình sản xuất phân bón, xử lý hóa chất và chất lỏng ăn mòn.
- Ngành thực phẩm: Là van thép không gỉ austenitic, phù hợp cho sản xuất thực phẩm, đảm bảo vệ sinh và an toàn.
- Cơ sở sauna: Kiểm soát nước nóng/lạnh trong hệ thống sauna, chịu nhiệt độ cao.
- Cơ sở ngoài khơi: Áp dụng cho các giàn khoan hoặc cơ sở biển, nơi cần chống ăn mòn từ nước biển và môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Loại van | 2-way Globe valve (van cầu 2 chiều), tuyến tính (Linear) |
| Vật liệu chính | Thân, Bonnet, Disc, Stem: SUS316 (SCS14/CF8M); Packing: PTFE |
| Kết nối | Flange JIS 10K RF (JIS B2220) |
| Áp suất vận hành | JIS 10 kgf/cm² |
| Nhiệt độ chất lỏng | -25°C ~ 150°C (thay packing nếu >100°C) |
| Rò rỉ | ≤ 0.01% Kvs (Class IV – ANSI B16.104) |
| Rangeability (Sv) | 50:01:00 |
| Stroke (hành trình) | DN1550: 20 mm; DN65150: 40 mm; DN200~250: 60 mm |
| Actuator tương thích | GEA Series (GEA-20A/PD, 35A/PD, 55A/PD, 100A/PD, 250A/P) |
| Close-off pressure (ΔPmax) | Tùy model & actuator: 10 kgf/cm² (DN nhỏ) → 3~6.1 kgf/cm² (DN lớn); cần balancing nếu >3 bar ở DN50 |
| Kv/Cv (ví dụ) | DN15: Kv 3.1 / Cv 3.6; DN50: 38.8 / 45.3; DN150: 283 / 330.3; DN250: 906 / 1057 |
| Lưu ý lắp đặt | Lắp strainer khuyến nghị; Hướng dòng chảy theo mũi tên trên thân van |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van cầu hai chiều GVF-S
Nguyên lý hoạt động của Van cầu hai chiều GVF-S
-
- Cơ chế chính: Bộ truyền động điện nhận tín hiệu điều khiển (từ hệ thống tự động hóa), sử dụng động cơ điện để quay → chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến thẳng (lên/xuống) của trục van (stem).
- Trục van kết nối trực tiếp với đĩa van (disc/plug) → đĩa van di chuyển lên/xuống so với ghế van (seat) làm từ SUS316 gắn vào thân van.
- Khi đĩa van nâng lên (mở): Tạo khoảng trống → chất lỏng chảy qua van theo đường chữ Z (hướng dòng chảy thay đổi, gây sụt áp để điều tiết tốt hơn).
- Khi đĩa van hạ xuống (đóng): Đĩa ép chặt vào ghế → chặn dòng chảy hoàn toàn hoặc điều tiết lưu lượng (tỷ lệ tuyến tính, rangeability 50:1).
- Đặc trưng: Điều khiển tuyến tính (linear characteristic), lưu lượng thay đổi tỷ lệ thuận với hành trình (stroke), phù hợp cho điều tiết chính xác (không chỉ on/off mà còn modulating).
Ưu điểm nổi bật
-
- Chống ăn mòn cực tốt (toàn bộ SUS316/SCS14).
- Điều khiển tuyến tính chính xác, rangeability 50:1, rò rỉ rất thấp (≤0.01% Kvs, Class IV).
- Tích hợp actuator điện GEA dễ dàng, close-off pressure cao.
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt: axit, hóa chất, thực phẩm, off-shore, sauna.
Nhược điểm của van
-
- Tổn thất áp suất cao: Thiết kế dòng chảy chữ Z gây sụt áp lớn hơn ball/gate valve, giảm hiệu suất hệ thống, cần bơm mạnh hơn.
- Thời gian đóng/mở chậm: Actuator điện GEA đáp ứng chậm hơn van on/off hoặc khí nén, không phù hợp ứng dụng cần phản hồi nhanh.
- Kích thước & trọng lượng lớn: Van + actuator nặng và cồng kềnh, khó lắp đặt ở không gian hẹp.
- Không phù hợp áp suất chênh lệch quá cao: Close-off pressure hạn chế, cần cylinder balancing nếu >3 bar ở DN50.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm LINUO – Series LBT
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van công nghiệp

