Van điện từ Burkert 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0330
| Tên sản phẩm | Van điện từ Burkert 2/2 hoặc 3/2 chiều |
| Model | 0330 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Burkert 2-2 hoặc 3-2 chiều Type 0330 |
Mô tả
Van điện từ Burkert 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0330 là van tác động trực tiếp, tách biệt môi chất với môi chất, có cấu trúc tay đòn xoay. Van có sẵn các phiên bản 2/2 và 3/2 chiều. Phiên bản 3/2 chiều có thể được sử dụng làm van phân phối hoặc van trộn. Có nhiều vật liệu màng ngăn và chức năng mạch khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng thực tế. Vỏ van được làm bằng đồng thau, thép không gỉ, PEEK và polypropylene. Cuộn dây điện từ được đúc bằng epoxy kháng hóa chất. Vì hệ thống cuộn dây được tách biệt với môi chất bằng màng ngăn, van đặc biệt thích hợp cho các môi chất quan trọng như axit và kiềm mạnh. Van 0330 được trang bị chức năng điều khiển thủ công để khởi động và kiểm tra.
Ứng dụng của Van điện từ Burkert 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0330
-
- Điều khiển môi chất ăn mòn: Axit mạnh, kiềm, hóa chất ôxy hóa, dung dịch muối, khí thải, oxy tinh khiết, nhờ màng ngăn tách biệt và vật liệu coil epoxy kháng hóa chất.
- Phân tích nước và khí: Trong hệ thống phân tích, đo lường khí/nước, nhờ độ bền cao và ít bị mài mòn.
- Ngành dược phẩm: Sử dụng trong quy trình sản xuất thuốc, pha chế, hệ thống yêu cầu vệ sinh cao và xử lý môi chất агрессив.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Điều khiển dòng chảy trong sản xuất, chế biến thực phẩm, nơi cần van an toàn, tương thích với môi chất trung tính hoặc nhẹ.
- Xử lý nước và nước thải: Phù hợp cho nước cấp, nước thải, xử lý hóa chất trong hệ thống nước.
- Xử lý hóa chất: Trong các quy trình hóa học, nơi cần van chịu được môi chất ăn mòn và áp suất thấp đến trung bình.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số chính | Giá trị tóm tắt |
| Loại van | Direct-acting, media-separated, pivoted armature |
| Chức năng | 2/2 hoặc 3/2 chiều (A/B/C/D/E/F/T) |
| Orifice (DN) | 2 – 5 mm |
| Kết nối | G ¼, NPT ¼ (G ⅜ tùy chọn, hạn chế với nhựa) |
| Vật liệu thân | Brass, Stainless steel, PP, PEEK, PVDF (tùy chọn) |
| Màng/đệm | EPDM, FKM, FFKM, NBR |
| Nhiệt độ môi chất | -30…+90 °C (tùy vật liệu, ví dụ EPDM -30…+90 °C) |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55 °C |
| Áp suất | 0…16 bar (thường 0…10 bar, tùy DN & vật liệu) |
| Độ nhớt max | ~37 mm²/s |
| Công suất (tiêu chuẩn) | AC: Inrush 30 VA, Hold 8–15 W; DC: 8–11 W |
| Công suất explosion-proof | Inrush 40 W, Hold 3 W |
| Điện áp | 12/24 V DC, 24/110/230 V AC (tùy chọn khác) |
| Thời gian chuyển | 8–20 ms (tiêu chuẩn); 30–40 ms (explosion-proof) |
| Duty cycle | 100% (kim loại); 40–100% (nhựa) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Burkert 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0330
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Burkert 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0330
-
- Trạng thái không cấp điện (de-energized): Phần ứng xoay (pivoted armature) được lực lò xo hoặc áp suất đẩy ép vào ghế van (valve seat), đóng kín đường chảy, ngăn môi chất đi qua.
- Trạng thái cấp điện: Cuộn coil tạo từ trường hút phần ứng xoay quay quanh điểm pivot, nâng phần ứng khỏi ghế van hiện tại và ép vào ghế van thứ hai. Màng ngăn linh hoạt tách biệt hoàn toàn phần coil và phần ứng khỏi môi chất, đảm bảo không bị ăn mòn hoặc ô nhiễm.
Ưu điểm nổi bật
-
- Tách biệt hoàn toàn môi chất: Màng ngăn cách ly coil khỏi môi chất → an toàn tuyệt đối với axit mạnh, kiềm, hóa chất ăn mòn.
- Tác động trực tiếp: Không cần chênh lệch áp suất tối thiểu → hoạt động ổn định ngay cả áp suất thấp.
- Công nghệ phần ứng xoay: Không ma sát trượt → ít bảo trì, tuổi thọ cao, chống rung/mài mòn tốt.
- Tiết kiệm năng lượng: Có tùy chọn power reduction hoặc impulse variant, giảm tiêu thụ điện đáng kể.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 630
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén TOMOE
Van công nghiệp









