Van điện từ Burkert 2/2 Type 6026
| Tên sản phẩm | Van điện từ Burkert 2/2 |
| Model | 6026 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Burkert 2-2 Model 6026 |
Mô tả
Van điện từ Burkert 2/2 Type 6026 là van piston 2/2 chiều tác động trực tiếp, tách biệt môi chất. Việc cách ly nhiệt và kín khí giữa cuộn dây và thân van bằng ống thổi bằng thép không gỉ cho phép van hoạt động ở cả nhiệt độ môi chất khắc nghiệt cũng như môi chất ăn mòn. Thiết kế này tránh được sự tích tụ hơi nước giữa phần chất lỏng và cuộn dây hoặc hiện tượng quá nhiệt hoặc đóng băng không thể chấp nhận được của cuộn dây. Các cuộn dây được đúc bằng epoxy kháng hóa chất. Do đó, van đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng với môi chất quan trọng. Việc sử dụng các vật liệu thân và gioăng có độ bền cao như thép không gỉ và PTFE làm cho van phù hợp với các ứng dụng hóa chất quan trọng.
Ứng dụng của Van điện từ Burkert 2/2 Type 6026
-
- Ứng dụng trong hóa chất quan trọng: Xử lý môi chất ăn mòn như axit, kiềm hoặc chất hóa học tích cực, tránh ô nhiễm giữa môi chất và cuộn dây.
- Ngành dược phẩm và công nghệ sinh học: Định lượng, đổ đầy và phân phối chất lỏng tinh khiết hoặc nhạy cảm, đảm bảo vệ sinh và tránh ô nhiễm.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Kiểm soát môi chất trong quy trình vệ sinh, xử lý chất lỏng có hạt hoặc yêu cầu tách biệt để tránh lẫn tạp chất.
- Công nghệ y tế và thiết bị phòng thí nghiệm: Dùng cho định lượng chính xác khí hoặc chất lỏng nhạy cảm nhiệt độ, trong thiết bị y tế hoặc phân tích.
- Ngành hóa dầu và dầu khí: Xử lý môi chất ở nhiệt độ cực đoan hoặc khí tự nhiên áp suất cao, trong hệ thống chế biến hoặc ngoài khơi.
- Xử lý nước và môi trường: Kiểm soát chất lỏng chứa hạt hoặc hóa chất ăn mòn trong hệ thống lọc hoặc xử lý nước thải.
- Sản xuất bán dẫn và điện tử: Phân phối khí hoặc chất lỏng tinh khiết cao, tránh ô nhiễm trong quy trình sản xuất.
- Hệ thống sưởi ấm và lắp đặt: Sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng cho kiểm soát khí hoặc chất lỏng trong hệ thống heating.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Loại van | Van pít tông 2/2 chiều, tác động trực tiếp, tách biệt môi chất |
| Chức năng mạch | A (Normally Closed – Thường đóng) |
| Kích thước lỗ thông (Orifice) | DN 3.0 – DN 12.0 |
| Vật liệu thân van | Đồng (với ghế inox 1.4581) hoặc Thép không gỉ (với ghế inox 1.4581) |
| Vật liệu gioăng | PTFE |
| Ống thổi | Thép không gỉ 1.4541 |
| Nhiệt độ môi chất | -200 °C … +180 °C |
| Môi chất | Khí và chất lỏng trung tính, môi chất ăn mòn |
| Độ nhớt tối đa | 21 mm²/s |
| Điện áp hoạt động | 24 V UC; 110/120 V 50/60 Hz; 230/240 V 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | 85/8.5 W (DN 8.0–12.0); 44/6.5 W (DN 3.0–6.0) – với tùy chọn Kick and Drop |
| Dung sai điện áp | ±10 % |
| Chu kỳ làm việc | 100% ED (liên tục) hoặc 50% ED (gián đoạn) |
| Kết nối điện | Giắc cắm DIN EN 175301-803 Form A (Type 2518) |
| Nhiệt độ môi trường | Tối đa +55 °C |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý, ưu tiên cuộn dây hướng lên |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Burkert 2/2 Type 6026
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Burkert 2/2 Type 6026
-
- Trạng thái nghỉ (không cấp điện – de-energized): Lực lò xo đẩy pít tông (plunger) kèm gioăng PTFE xuống đóng kín lỗ orifice (lỗ thông). Áp suất môi chất từ cổng vào (P) hỗ trợ đóng van chặt hơn. Van đóng, không cho môi chất chảy từ cổng P sang cổng A.
- Trạng thái kích hoạt (cấp điện – energized): Cuộn dây (solenoid coil) tạo từ trường mạnh kéo pít tông lên, vượt qua lực lò xo và áp suất môi chất. Pít tông nhấc khỏi lỗ orifice → van mở, môi chất chảy tự do từ cổng P sang cổng A.
Ưu điểm nổi bật
-
- Tách biệt môi chất hoàn toàn: Ống thổi thép không gỉ ngăn môi chất tiếp xúc cuộn dây, tránh ngưng tụ, quá nhiệt/đóng băng cuộn dây.
- Chịu nhiệt độ cực đoan: Hoạt động ổn định từ -200 °C đến +180 °C.
- Chịu môi chất ăn mòn: Vật liệu thép không gỉ + gioăng PTFE, lý tưởng cho hóa chất quan trọng.
- Tác động trực tiếp: Không cần áp suất chênh lệch tối thiểu, mở van từ 0 bar.
- Tiết kiệm năng lượng: Tùy chọn cuộn dây Kick and Drop (KD) giảm công suất giữ lâu dài (từ ~85 W xuống ~8.5 W).
- Độ bền và bảo vệ cao: IP65, cuộn dây epoxy lớp H, vận hành liên tục 100% ED.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu – GVF21 Series
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van công nghiệp
Van cầu GXF-S Series
Van công nghiệp











