Van điện từ Burkert 2/2 Model 6080
| Tên sản phẩm | Van điện từ Burkert 2/2 |
| Model | 6080 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Burkert 2-2 Model 6080 |
Mô tả
Van điện từ Burkert 2/2 Model 6080 là van pít tông tác động trực tiếp dùng cho các ứng dụng hydro. Ống dẫn pít tông và nút chặn được bắt vít với nhau để tăng khả năng chịu áp suất khi tiếp xúc với hydro. Vật liệu đạt tiêu chuẩn 3.1 phù hợp với hydro và thép từ tính phủ carbon được sử dụng. Mỗi van đều được kiểm tra chức năng ở áp suất định mức tối đa. Độ rò rỉ bên ngoài ở áp suất định mức là 5 x 10-5 mbar l/s. Theo yêu cầu, cuộn dây đẩy có thể được cung cấp dưới dạng biến thể chống cháy nổ Vùng 1 hoặc Loại 2.
Ứng dụng của Van điện từ Burkert 2/2 Model 6080
-
- Trạm nạp nhiên liệu hydro cho xe: Kiểm soát dòng hydro áp suất cao khi nạp cho xe chạy pin nhiên liệu (FCEV), như xe hơi, xe tải, xe buýt hydro.
- Hệ thống lưu trữ và vận chuyển hydro: Shut-off và kiểm soát dòng trong các bồn chứa, đường ống vận chuyển hydro nén áp suất cao.
- Cơ sở hạ tầng lưới hydro: Quản lý dòng chảy hydro trong mạng lưới phân phối hydro cho công nghiệp hoặc năng lượng.
- Sản xuất và xử lý hydro: Kiểm soát dòng hydro trong các nhà máy sản xuất hydro, đặc biệt ở giai đoạn nén áp suất cao.
- Công nghiệp liên quan đến pin nhiên liệu hydro: Hỗ trợ cung cấp hydro cho pin nhiên liệu trong các hệ thống stationary hoặc mobile.
- Môi trường nguy hiểm tiềm ẩn nổ: Phù hợp cho zone 1/2 với biến thể ATEX/IECEx, dùng ở khu vực có nguy cơ cháy nổ liên quan đến hydro.
- Kiểm tra và thử nghiệm hệ thống hydro: Sử dụng trong các vòng lặp kiểm soát, đo lường hoặc thử nghiệm áp suất cao với hydro.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Loại van | Direct-acting 2/2-way plunger, Normally Closed (CFA) |
| Áp suất định mức (PN/MAWP) | 900 bar |
| Áp suất chênh lệch | 0…900 bar (DN 0.5 mm); 0…500 bar (DN 0.7 mm) |
| Lỗ orifice | 0.5 mm hoặc 0.7 mm |
| Kết nối ren | G ¼ |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ 1.4404/316L |
| Vật liệu seal | PCTFE/PTFE |
| Môi trường | Hydro (H₂) |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C … +80 °C |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -20 °C … +50 °C (khi đóng) |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC; 24/120/230 V AC (50/60 Hz), các điện áp khác theo yêu cầu |
| Công suất coil | 24 W |
| Chu kỳ làm việc | 100% liên tục |
| Độ kín (rò rỉ ngoài) | 5 × 10⁻⁶ mbar l/s |
| Độ kín (rò rỉ trong) | 2 × 10⁻⁶ mbar l/s (20 bar); 5 × 10⁻⁶ mbar l/s (áp suất định mức) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Burkert 2/2 Model 6080
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Burkert 2/2 Model 6080
-
- Trạng thái không cấp điện (De-energized): Lò xo đẩy pít tông xuống, đĩa seal (PCTFE/PTFE) ép chặt vào seat van, đóng dòng chảy (đường từ inlet đến outlet bị chặn). Áp suất môi trường hydro hỗ trợ thêm lực đóng.
- Trạng thái cấp điện (Energized): Cuộn coil tạo từ trường, hút pít tông lên chống lại lực lò xo, mở lỗ orifice, cho phép hydro chảy qua van.
Ưu điểm nổi bật
-
- Chịu áp suất cực cao: Lên đến 900 bar, phù hợp ứng dụng hydro áp suất cao.
- Tương thích hydro hoàn hảo: Vật liệu certified 3.1 chống embrittlemen.
- Độ kín khí xuất sắc: Rò rỉ ngoài chỉ 5 × 10⁻⁶ mbar l/s, rò rỉ trong cực thấp; mỗi van test chức năng với forming gas ở áp suất định mức.
- An toàn chống nổ: Biến thể ATEX/IECEx, có lỗ kiểm tra giám sát seal quá trình.
- Độ bền cao: Hoạt động liên tục 100%, tuổi thọ ~100.000 chu kỳ ở áp suất cao.
- Linh hoạt: Normally Closed chuẩn, có tùy chọn Normally Open; hoạt động direct-acting từ 0 bar.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm LINUO – Series LBH
Van công nghiệp
Van cầu – GVF21 Series
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp







