Van điện từ Burkert 2/2 Model 6480
| Tên sản phẩm | Van điện từ Burkert 2/2 |
| Model | 6480 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Burkert 2-2 Model 64804 |
Mô tả
Van điện từ Burkert 2/2 Model 6480 là van piston điều khiển servo dùng cho các ứng dụng hydro với đường kính danh nghĩa 8 mm. Van cần có áp suất chênh lệch tối thiểu 5 bar để hỗ trợ quá trình đóng mở. Để tăng khả năng chịu áp suất khi tiếp xúc với hydro, ống dẫn hướng piston và nút chặn được bắt vít với nhau. Vật liệu đạt tiêu chuẩn 3.1 phù hợp với hydro và thép từ tính phủ carbon được sử dụng. Mỗi van đều được kiểm tra chức năng ở áp suất danh nghĩa tối đa. Độ rò rỉ bên ngoài ở áp suất danh nghĩa là 5 x 10⁻⁵ mbar l/s. Theo yêu cầu, cuộn dây đẩy có thể được cung cấp dưới dạng biến thể chống cháy nổ vùng 1 hoặc loại 2.
Ứng dụng của Van điện từ Burkert 2/2 Model 6480
-
- Trạm nạp nhiên liệu hydro: Kiểm soát dòng hydro cao áp khi nạp cho xe chạy pin nhiên liệu hydro, đảm bảo an toàn và chính xác trong quá trình nạp nhanh.
- Sản xuất và xử lý hydro công nghiệp: Sử dụng trong các nhà máy sản xuất hydro, kiểm soát dòng chảy sau giai đoạn nén hydro.
- Lưu trữ và vận chuyển hydro: Áp dụng trong hệ thống lưu trữ hydro nén cao áp, hoặc đường ống vận chuyển, grid infrastructure hydro.
- Hệ thống kiểm tra và thử nghiệm hydro: Dùng trong các bench thử nghiệm, nơi cần van chịu áp suất cao và chu kỳ chuyển mạch lớn.
- Môi trường nguy hiểm cháy nổ: Phiên bản ATEX/IECEx phù hợp cho zone 1/2, nơi có nguy cơ cháy nổ cao trong xử lý hydro.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Loại van | Van piston hỗ trợ servo 2/2 ngả, thường đóng (NC) |
| Môi chất hoạt động | Hydro (Hydrogen) |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 8.0 mm |
| Lưu lượng Kv (nước) | 0.6 m³/h |
| Áp suất làm việc (MAWP) | 5…1000 bar (tùy phiên bản: 500/900/1000 bar) |
| Chênh lệch áp tối thiểu | 5 bar |
| Nhiệt độ môi chất | -40 °C … +80 °C (tại môi trường ≤ +40 °C) |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C … +50 °C |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ 1.4404/316L, chống giòn hóa hydro |
| Vật liệu seal | PEEK/FKM hoặc PEEK/PTFE |
| Độ kín rò rỉ ngoài | 5 × 10⁻⁶ mbar l/s |
| Độ kín rò rỉ trong | 2 × 10⁻⁸ mbar l/s (tại 20 bar); 5 × 10⁻⁵ mbar l/s (tại áp suất định mức) |
| Cổng kết nối | G 3/8 hoặc UNF 13/16-16 |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC; 24/120/230 V AC (50/60 Hz); khác theo yêu cầu |
| Công suất coil | 24 W |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Burkert 2/2 Model 6480
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Burkert 2/2 Model 6480
-
- Trạng thái đóng (không cấp điện): Áp suất môi chất (hydro) từ đầu vào đi qua lỗ nhỏ trong piston, cân bằng áp suất hai bên piston. Áp suất kết hợp lò xo đẩy piston đóng kín lối ra, van đóng chắc chắn.
- Trạng thái mở (cấp điện): Cuộn coil tạo lực từ nâng plunger (pilot valve), mở lỗ pilot. Áp suất phía trên piston giảm nhanh, chênh lệch áp suất (cần ít nhất 5 bar) đẩy piston lên, mở lối chảy chính.
- Đóng lại: Ngắt điện, plunger đóng lỗ pilot, áp suất cân bằng lại, piston đóng van nhờ áp suất và lò xo.
Ưu điểm nổi bật
-
- Chịu áp suất cực cao: Lên đến 1000 bar (PN 1000), phù hợp hydro nén cao áp.
- Chuyên dụng cho hydro: Thân van chống giòn hóa hydro, vật liệu chứng nhận 3.1, thép từ tính phủ carbon, ống dẫn plunger và stopper vặn ren tăng cường độ bền.
- Độ kín tuyệt vời: Rò rỉ ngoài chỉ 5 × 10⁻⁶ mbar l/s, rò rỉ trong cực thấp (2 × 10⁻⁸ mbar l/s ở 20 bar).
- Tuổi thọ cao: Khoảng 40.000 chu kỳ ở Δp 100-200 bar, lên đến 80.000 chu kỳ tuyệt đối.
- Hoạt động liên tục: Duty cycle 100%, coil class H, công suất thấp (24 W).
- Yêu cầu chênh áp thấp: Chỉ cần minimum 5 bar để hỗ trợ mở/đóng.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van công nghiệp
Van cầu BEIZE – Đại lý BEIZE Việt Nam
Van công nghiệp







