Van điện từ Burkert 2/2 Model 6757
| Tên sản phẩm | Van điện từ Burkert 2/2 |
| Model | 6757 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Burkert 2-2 Model 6757 |
Mô tả
Van điện từ Burkert 2/2 Model 6757 là sự kết hợp giữa lưu lượng tối đa và kích thước van tối thiểu ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng y tế và chẩn đoán in vitro (IVD). Kết hợp với khả năng kháng hóa chất cao, điều này giải thích phạm vi ứng dụng rộng rãi của van loại 6757. Tuy nhiên, ngoài khả năng điều chỉnh lưu lượng, van này còn có thể chuyển đổi áp suất lên đến 16 bar. Đây là một điểm nổi bật đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng trong lĩnh vực phân tích môi trường.
Ứng dụng của Van điện từ Burkert 2/2 Model 6757
-
- Lĩnh vực y tế và chẩn đoán in-vitro: Ứng dụng trong các thiết bị phân tích cần van nhỏ gọn, lưu lượng cao, chịu hóa chất và đảm bảo độ chính xác khi định lượng.
- Rửa và khử trùng nội soi: Chịu được chu kỳ rửa với nhiệt độ cao (lên đến 90°C trong tối đa 30 phút) và áp suất cao.
- Thẩm tách máu: Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, chịu hóa chất và hoạt động đáng tin cậy trong môi trường y tế.
- Phân tích môi trường: Đặc biệt phù hợp nhờ khả năng chịu áp suất cao (đến 16 bar) – đây là điểm nổi bật so với các van thông thường trong lĩnh vực này.
- Các ứng dụng cần định lượng chính xác và lặp lại cao: Thời gian chuyển mạch nhanh đảm bảo an toàn quy trình và độ chính xác khi định lượng chất lỏng/khí.
- Các hệ thống cần hoạt động êm ái: Độ ồn thấp <45 dB(A), phù hợp lắp đặt gần người vận hành hoặc trong thiết bị bàn thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Chức năng mạch | 2/2-way (CF A: NC, CF B: NO) hoặc 3/2-way (CF T: Universal) |
| Kích thước lỗ (Orifice) | DN 1.4 – 4.0 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | Lên đến 16 bar (với DN 1.4 mm); giảm dần với orifice lớn hơn (xem bảng áp suất) |
| Điện áp hoạt động | 12 V DC hoặc 24 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 12V: 5.0 W; 24V: 4.5 W |
| Thời gian chuyển mạch | Mở/đóng: ~7 ms (tại 20°C) |
| Độ ồn | < 45 dB(A) |
| Vật liệu thân van | PEEK hoặc PPS |
| Vật liệu gioăng | FFKM, FKM hoặc EPDM |
| Nhiệt độ môi chất | 0…+50°C (FFKM: +15…+50°C); lên đến +90°C cho chu kỳ rửa (tối đa 30 phút) |
| Nhiệt độ môi trường | Tương tự nhiệt độ môi chất |
| Kết nối khí/nước | Sub-base Bürkert (18×69 mm), G ¼, G ½ |
| Kết nối điện | Rectangular plug Type 2505 hoặc flying leads |
| Chu kỳ hoạt động | 100% (lắp riêng); 70% (lắp khối, tối đa 10 phút liên tục) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Burkert 2/2 Model 6757
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Burkert 2/2 Model 6757
-
- Khi không cấp điện: Flipper (cánh lật) ép màng ngăn kín một cửa (ví dụ: cửa NC ở kiểu normally closed), chặn dòng chảy.
- Khi cấp điện (12V hoặc 24V DC): Cuộn coil tạo lực từ (dựa trên nguyên lý Lorentz force), làm flipper lật sang phía kia, nâng màng ngăn khỏi cửa kín và ép kín cửa khác (nếu là 3/2-way), mở/đóng dòng chảy tương ứng.
Ưu điểm nổi bật
-
- Hoạt động cực êm: Độ ồn rất thấp < 45 dB(A).
- Chịu áp suất cao: Lên đến 16 bar với orifice chỉ DN 1.4 mm (hiếm có ở van nhỏ).
- Kháng hóa chất vượt trội: Vật liệu PEEK/PPS thân van và gioăng FFKM/FKM/EPDM.
- Thiết kế siêu gọn: Chiều rộng lắp đặt chỉ 18 mm.
- Tách biệt môi chất hoàn toàn: Màng ngăn bảo vệ phần cơ khí, dễ rửa sạch/khử trùng.
- Chuyển mạch nhanh: Khoảng 7 ms (mở/đóng), đảm bảo định lượng chính xác.
- Chịu chu kỳ làm sạch khắc nghiệt: Nhiệt độ lên đến 90°C (tối đa 30 phút) và áp suất cao.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 775
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 240
Van công nghiệp
Van cầu GVS 21
Van công nghiệp













