Van điện từ Burkert 2/2 Type 6650
| Tên sản phẩm | Van điện từ Burkert 2/2 |
| Model | 6650 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Burkert 2-2 Type 6650 |
Mô tả
Van điện từ Burkert 2/2 Type 6650 với chiều rộng chỉ 4,5mm, van điện từ thu nhỏ loại 6650 thiết lập một tiêu chuẩn mới cho van điện từ thu nhỏ cách ly trung bình. Thiết kế tối ưu cho phép định lượng chính xác và có thể lặp lại, khả năng rửa sạch tốt và phù hợp với việc sử dụng các hóa chất mạnh nhờ chất lượng vật liệu cao. Với hai kích thước danh nghĩa 0,4 và 0,8mm, nó lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất chất lỏng cao nhất trong không gian nhỏ nhất.
Ứng dụng của Van điện từ Burkert 2/2 Type 6650
-
- Dosing chính xác và tái lập cao: Phù hợp cho việc phân phối lượng nhỏ chất lỏng một cách chính xác, ít biến thiên.
- Ứng dụng với chất lỏng ăn mòn/aggressive chemicals: Nhờ vật liệu cao cấp và thiết kế medium isolation, dùng cho hóa chất trung tính đến cực kỳ ăn mòn.
- Dosing trong microtiter plates: Đặc biệt lý tưởng cho 384-well microtiter plates, nhờ chiều rộng chỉ 4.5 mm khớp với khoảng cách giếng tiêu chuẩn.
- Ứng dụng phân tích: Trong các thiết bị phân tích, phòng thí nghiệm, nơi cần độ chính xác cao, thể tích dư nhỏ, khả năng rửa sạch tốt và không gây bơm ngược.
- Thiết bị y tế, sinh học và khoa học sự sống: Sử dụng trong máy móc phân tích y tế, thiết bị xử lý chất lỏng, in-vitro diagnostics.
- Hệ thống giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm chéo: Giúp tiết kiệm thuốc thử đắt tiền, tăng an toàn quy trình bằng cách tránh cross-contamination.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số chính | Giá trị |
| Kích thước | Rộng 4.5 mm |
| Loại van | 2/2 NC, direct-acting, flipper |
| Orifice | 0.4 mm hoặc 0.8 mm |
| Kv (nước) | 0.004 / 0.010 m³/h |
| Áp suất | Vac. → 7 bar (0.4 mm) / → 3 bar (0.8 mm) |
| Điện áp | 24 V DC (12 V theo yêu cầu) |
| Công suất | Inrush 5.7 W / Hold 0.7 W |
| Thời gian phản hồi | < 5 ms |
| Tần số max | 80 Hz (giới hạn cơ) / 15 Hz liên tục |
| Vật liệu | Body: PEEK / Seal: FFKM |
| Thể tích dư | ~30–37 µl |
| Nhiệt độ môi chất | +15…+50 °C |
| Duty cycle | 100% (với power reduction) |
| Kết nối | Sub-base + Cable plug 2504 |
| Độ bảo vệ | IP65 |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Burkert 2/2 Type 6650
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Burkert 2/2 Type 6650
-
- Phần điều khiển là một “flipper” (cánh đảo) bằng elastomer (cao su tổng hợp) gắn nam châm vĩnh cửu.
- Khi không cấp điện (de-energized): flipper ở vị trí đóng, bịt kín cửa vào (inlet) nhờ lực nam châm và lò xo, ngăn chất lỏng chảy qua (normally closed).
- Khi cấp xung điện ngắn (pulse): từ trường coil đẩy nam châm vĩnh cửu trên flipper → flipper “lật” (flip) nhanh sang vị trí ngược lại, mở cửa vào và đóng cửa xả (hoặc ngược lại tùy thiết kế).
- Chỉ cần xung ngắn (không cần giữ điện liên tục), nên thời gian phản hồi cực nhanh (<5 ms), ít hao mòn, tiếng ồn thấp, và tiêu thụ điện thấp.
- Màng ngăn đảm bảo chất lỏng không tiếp xúc với phần cơ điện, phù hợp aggressive fluids.
Ưu điểm nổi bật
-
- Siêu nhỏ gọn: Chỉ rộng 4.5 mm – thiết lập tiêu chuẩn mới cho van cách ly môi chất mini, dễ lắp ghép dày đặc.
- Cách ly môi chất hoàn hảo: Phù hợp chất lỏng ăn mòn/aggressive chemicals nhờ vật liệu cao cấp.
- Dosing chính xác & tái lập cao: Thiết kế tối ưu cho liều lượng chính xác, khả năng rửa sạch tốt, thể tích dư thấp (~30-37 µl).
- Không gây bơm ngược: Nhờ công nghệ flipper patented, tránh biến động áp suất không mong muốn.
- Hoạt động vacuum đến 7 bar: Phạm vi áp suất rộng (Vac.-7 bar cho orifice 0.4 mm).
- Tiêu thụ điện thấp: Chỉ cần xung ngắn, holding power chỉ 0.7 W, duty cycle 100% khi giảm công suất.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF‑S Series (SUS316)
Van công nghiệp
Van cầu BEIZE – Đại lý BEIZE Việt Nam
Van an toàn YNV
Van an toàn YNV GSV-3S/4S
Van công nghiệp





