Van điện từ piston 3/2 chiều Type 7016
| Tên sản phẩm | Van điện từ piston 3/2 chiều |
| Model | 7016 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ piston 3-2 chiều Type 7016 |
Mô tả
Van điện từ piston 3/2 chiều Type 7016 là van piston tác động trực tiếp, không có lớp cách ly môi chất, dùng để chiết rót và định lượng chất lỏng và khí trung tính. Việc lựa chọn vật liệu và kích thước van cũng đảm bảo chức năng an toàn và độ bền trong các ứng dụng nước nóng và hơi nước. Khái niệm bảo dưỡng tiên tiến cho phép mở van nhanh chóng và kiểm tra, cũng như thay thế các bộ phận hao mòn nếu cần, thông qua chốt kiểu lưỡi lê mà không cần dụng cụ. Cuộn dây điện từ có thể được nới lỏng và căn chỉnh ở bất kỳ vị trí nào. Có sẵn các biến thể mặt bích và kiểu nhấn bằng nhựa PPS làm kết nối cổng. Van có thể được cố định và bảo trì nhanh chóng nhờ các giá đỡ kẹp nhanh và/hoặc phụ kiện vít tùy chọn.
Ứng dụng của Van điện từ piston 3/2 chiều Type 7016
-
- Ngành thực phẩm & đồ uống: Đổ đầy (filling) và định lượng (dosing) nước, cà phê, sữa, nước trái cây, đồ uống có ga, siro…
- Điều khiển nước nóng và hơi nước: Hệ thống làm sạch bằng nước nóng hoặc hơi nước.
- Hệ thống định lượng và phân phối chất lỏng chính xác: Định lượng nguyên liệu lỏng trong máy chế biến thực phẩm.
- Ứng dụng khí trung tính: Điều khiển khí nén, khí trơ (air, nitrogen…) trong các hệ thống tự động hóa nhỏ.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Loại van | 3/2 chiều, direct-acting, normally closed (CFC) |
| Orifice (lỗ tiết lưu) | DN 1.6 – 2.7 mm |
| Kết nối cổng | Flange Bürkert hoặc Push-in (ống Ø4/2 mm hoặc Ø6/4 mm) |
| Vật liệu thân van | PPS (Polyphenylene sulphide) |
| Vật liệu seal | FKM hoặc EPDM |
| Trọng lượng | ~110 g (flange) / ~115 g (push-in) |
| Điện áp / Công suất | 24 V DC / 7 W (100% ED – hoạt động liên tục) |
| Thời gian đáp ứng | Mở: 8–15 ms; Đóng: 15–20 ms |
| Môi trường | Khí & lỏng trung tính (nước, cà phê, sữa…); Độ nhớt max. 21 mm²/s |
| Nhiệt độ môi trường | Lỏng: +5…+100°C; Khí: +5…+145°C |
| Áp suất max. | 0–14 bar (tùy orifice: 1.6 mm → 14 bar; 2.7 mm → 3 bar) |
| Kết nối điện | Flat pin 6.3 × 0.8 mm (IP20) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Max. +65°C |
| Chứng nhận | FDA, EC 1935/2004, NSF/ANSI 169, UL Recognized, USP (tùy biến thể) |
| Lắp đặt | Bất kỳ vị trí (ưu tiên coil lên trên), quick-clip hoặc vít |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ piston 3/2 chiều Type 7016
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ piston 3/2 chiều Type 7016
-
- Trạng thái không cấp điện (De-energized – Normally Closed):
- Lò xo đẩy piston (plunger với seal) xuống đóng kín lối vào áp suất (port Y/Inlet/NC – pressure input).
- Lối ra (outlet) kết nối với lối xả (exhaust/vent – thường là M5 hoặc port NO).
- Không có dòng chảy từ inlet đến outlet; outlet được xả ra ngoài.
- Trạng thái cấp điện (Energized):
- Cuộn coil (24V DC, 7W) tạo từ trường mạnh, hút piston lên chống lại lực lò xo.
- Mở lối từ inlet (Y) đến outlet, cho phép chất lỏng/khí chảy qua (orifice chính: 1.6-2.7 mm).
- Đồng thời đóng kín lối xả (vent).
- Thời gian mở: 8-15 ms; đóng: 15-20 ms.
- Trạng thái không cấp điện (De-energized – Normally Closed):
Ưu điểm nổi bật
-
- Bảo trì dễ dàng, nhanh chóng: Thay coil và core không cần dụng cụ, mở van kiểm tra/thay thế linh kiện nhanh.
- Phù hợp ứng dụng thực phẩm & vệ sinh cao: Chứng nhận FDA, EC 1935/2004, NSF/ANSI 169, vật liệu an toàn tiếp xúc thực phẩm.
- Chịu nước nóng & hơi nước tốt: Nhiệt độ môi trường lên đến 100°C (lỏng)/145°C (khí), bền bỉ trong môi trường nóng.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-73
Van công nghiệp









