Van điện từ Rocker 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0127
| Tên sản phẩm | Van điện từ Rocker 2/2 hoặc 3/2 chiều |
| Model | 0127 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điện từ Rocker 2-2 hoặc 3-2 chiều Type 0127 |
Mô tả
Van điện từ Rocker 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0127 độc đáo của Bürkert được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong phòng thí nghiệm, y tế và công nghệ phân tích, là sản phẩm tiên phong trong dòng van tách môi chất kích thước nhỏ. Ngày nay, nó vẫn tiếp tục dẫn đầu với công nghệ cần gạt, kích hoạt các màng ngăn cách giữa bộ truyền động và chất lỏng. Nhờ cuộn dây, nó đảm bảo việc chuyển mạch chính xác các thể tích nhỏ của cả môi chất ăn mòn ở nhiệt độ đầu vào thấp nhất. Van cũng rất dễ vệ sinh và có đặc điểm là thể tích bên trong tối thiểu và hầu như không có không gian chết. Các van có thể được xếp chồng lên nhau trên các cụm van và có thể được đấu dây trung tâm theo yêu cầu.
Ứng dụng của Van điện từ Rocker 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0127
-
- Công nghệ phòng thí nghiệm: Điều khiển chính xác các thể tích nhỏ của chất lỏng/khí trung tính hoặc ăn mòn mạnh, đặc biệt trong các thí nghiệm hóa học, sinh học.
- Công nghệ y tế: Sử dụng trong các thiết bị y tế như máy phân tích máu, máy chẩn đoán lâm sàng, máy bơm tiêm, hệ thống phân phối chất lỏng sinh học, và các ứng dụng cần tránh ô nhiễm chéo.
- Công nghệ phân tích: Điều khiển dòng chảy nhỏ trong các thiết bị phân tích như máy phân tích máu, nước tiểu, sản xuất PET tracers, và các hệ thống phân tích hóa học chính xác.
- Ứng dụng microfluidics: Kết hợp trong các hệ thống vi lưu chất cần thể tích nội bộ cực nhỏ, dễ xả rửa và kháng hóa chất cao.
- Xử lý chất lỏng ăn mòn và nhạy cảm: Chuyển đổi chính xác các thể tích nhỏ của khí và chất lỏng trung tính hoặc ăn mòn, ở áp suất thấp và nhiệt độ -10…+55°C.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị chính |
| Loại van | 2/2 hoặc 3/2-way rocker, direct-acting, separating diaphragm |
| Kích thước | Rộng 16 mm |
| Orifice | 0.8 – 1.6 mm |
| Thân van | PEEK / PPS (PVDF on request) |
| Seal | FFKM / FKM / EPDM |
| Thể tích nội bộ | 25 – 100 µl (thấp nhất <10 µl on request) |
| Áp suất max | 6 bar (DN 0.8) → 2 bar (DN 1.6); vacuum on request |
| Nhiệt độ môi chất | -10…+55 °C (tùy seal) |
| Điện áp & Công suất | 12/24 V DC/UC, 3.4 W |
| Switching time | ~25 ms |
| Duty cycle | 100% (liên tục) |
| Tuổi thọ | ~10 triệu chu kỳ |
| Độ bảo vệ | IP65 (cable plug) |
| Chứng nhận | USP Class VI / FDA (on request) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điện từ Rocker 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0127
Nguyên lý hoạt động của Van điện từ Rocker 2/2 hoặc 3/2 chiều Type 0127
-
- Khi cuộn coil không được cấp điện (de-energized):
- Lực lò xo (hoặc trạng thái mặc định) giữ rocker ở vị trí một bên → Một màng ngăn ép chặt vào ghế van (valve seat) → Đóng cổng tương ứng (ví dụ: Normally Closed – NC).
- Cổng kia mở (Normally Open – NO) hoặc theo cấu hình 3/2.
- Khi cuộn coil được cấp điện (energized):
- Từ trường tạo lực hút → Kéo rocker lắc sang bên kia (rock/pivot) → Màng ngăn bên kia ép chặt ghế van → Đổi trạng thái đóng/mở các cổng.
- Quá trình lắc rất nhanh (~25 ms mở/đóng), tiêu thụ điện thấp (3.4W), ít sinh nhiệt.
- Khi cuộn coil không được cấp điện (de-energized):
Ưu điểm nổi bật
-
- Kháng hóa chất cao nhất: Phù hợp môi chất ăn mòn mạnh.
- Siêu nhỏ gọn: Rộng chỉ 16 mm, lưu lượng lên đến 0.058 (Kv).
- Thể tích nội bộ cực nhỏ: Từ <10 µl đến ~44 µl, gần như không dead space → giảm nhiễm bẩn, dễ xả rửa (flush).
- Cách ly hoàn toàn môi chất: Nhờ màng ngăn rocker, bảo vệ actuator khỏi hóa chất và nhiệt độ thấp truyền vào môi chất.
- Chịu áp ngược tốt: Back-pressure tightness cao.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bi điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp







