Van điều khiển ARI-STEVI BBD 415
| Tên sản phẩm | Van điều khiển ARI |
| Model | ARI-STEVI BBD 415 |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điều khiển ARI-STEVI BBD 415 |
Mô tả
Van điều khiển ARI-STEVI BBD 415 là van xả đáy (blow down valve) dạng thẳng qua, được trang bị mặt bích và bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator). Nó được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống kỹ thuật lò hơi, tập trung vào việc xả đáy nồi hơi để loại bỏ cặn bẩn, duy trì hiệu suất và an toàn. Van phù hợp với các môi chất đa dạng ở nhiệt độ và áp suất cao, với áp suất khí nén tối đa 6 bar.
Ứng dụng của Van điều khiển ARI-STEVI BBD 415
-
- Xả đáy nồi hơi: Được sử dụng làm tiêu chí chọn lựa chính, giúp loại bỏ tạp chất, muối và cặn tích tụ trong nồi hơi.
- Kỹ thuật lò hơi hơi nước: Áp dụng trong các hệ thống sản xuất và kiểm soát hơi nước công nghiệp.
- Xử lý nước làm mát: Phù hợp cho các hệ thống làm mát sử dụng nước thông thường, giúp kiểm soát dòng chảy và xả thải.
- Xử lý nước muối làm mát: Sử dụng trong hệ thống làm mát công nghiệp với dung dịch muối, chịu được môi chất ăn mòn nhẹ.
- Xử lý nước ấm: Áp dụng trong các quy trình cần kiểm soát dòng nước ở nhiệt độ trung bình, như hệ thống sưởi ấm.
- Xử lý nước nóng: Dùng cho hệ thống nước nóng cao áp, hỗ trợ xả và kiểm soát trong môi trường nhiệt độ cao.
- Xử lý hơi nước: Lý tưởng cho các ứng dụng liên quan đến hơi nước bão hòa hoặc quá nhiệt, thường trong lò hơi và quy trình sản xuất.
- Xử lý khí: Phù hợp với các loại khí không ăn mòn, như khí tự nhiên hoặc khí công nghiệp, trong hệ thống kiểm soát dòng chảy và xả.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Kích cỡ danh nghĩa (DN) | 25 – 50 mm (25, 32, 40, 50) |
| Áp suất danh nghĩa | PN40 |
| Vật liệu thân van | GP240GH+N / 1.0619+N (thép carbon) |
| Thiết kế plug / ghế | Isolation plug stellited (Stellite), ghế kim loại marginal seat |
| Lớp kín (Leakage class) | Class 1 theo DIN 3230 T3 / BN |
| Kvs (m³/h) | DN25/32: 6,4; DN40/50: 14,7 |
| Hành trình (Travel) | DN25: 8 mm; DN32: 7 mm; DN40: 10 mm; DN50: 13 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +240°C (PTFE V-ring standard); lên đến ~450°C với graphite packing (tùy chọn) |
| Áp suất – Nhiệt độ (PN40) | 40 bar @ ≤120°C; 38,1 bar @150°C; 35 bar @200°C; 32 bar @250°C; 28 bar @300°C; 25,7 bar @350°C; 23,8 bar @400°C; 13,1 bar @450°C |
| Bộ truyền động | Pneumatic actuator (diaphragm), Normally Closed (NC) |
| Áp suất khí nén | Tối đa 6 bar; sạch, không ăn mòn, ≤ +80°C |
| Kết nối | Mặt bích theo DIN EN 1092-1/-2 (PN40) |
| Chiều dài mặt đối mặt (L) | DN25: 160 mm; DN32: 180 mm; DN40: 200 mm; DN50: 230 mm (theo DIN EN 558 series 1) |
| Trọng lượng (khoảng) | DN25: 13 kg; DN32: 15 kg; DN40: 18,3 kg; DN50: 21,5 kg |
| Phụ kiện | Lever (cần gạt), Solenoid valve, Limit switch, Air set |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điều khiển ARI-STEVI BBD 415
Nguyên lý hoạt động của Van điều khiển ARI-STEVI BBD 415
-
- Van là loại normally closed (NC): đóng mặc định nhờ lực lò xo trong bộ truyền động khí nén (diaphragm actuator).
- Cấp khí nén (max. 6 bar) → đẩy màng diaphragm → nâng stem → mở van nhanh → xả mạnh dòng nước/hơi + cặn bẩn từ đáy nồi hơi (rapid intermittent blowdown, chỉ vài giây).
- Ngừng khí hoặc mất khí → lò xo đẩy stem xuống → van đóng tự động (fail-safe).
- Plug cách ly + ghế kim loại stellited → kín chặt (leakage class 1), chịu áp suất cao.
- Có thể điều khiển tự động (solenoid + timer) hoặc thủ công (lever).
Ưu điểm nổi bật
-
- Thiết kế compact, chắc chắn: Thân van thẳng qua (straight through), nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
- Độ kín cao: Plug cách ly + ghế kim loại stellited, leakage class 1 (DIN 3230) → kín chặt, giảm rò rỉ.
- An toàn fail-safe: Normally closed (NC) nhờ lò xo, tự đóng khi mất khí nén → bảo vệ hệ thống.
- Xả mạnh hiệu quả: Mở nhanh bằng khí nén (max 6 bar), tạo dòng xả mạnh loại bỏ cặn bẩn tốt.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén TOMOE
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-73
Van công nghiệp
Van một chiều Zetkama
Van an toàn YNV









