Van điều khiển dạng cầu Type 2301
| Tên sản phẩm | Van điều khiển dạng cầu |
| Model | 2301 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điều khiển dạng cầu Type 2301 |
Mô tả
Van điều khiển dạng cầu Type 2301 đáp ứng các tiêu chí khắt khe cho môi trường công nghiệp. Tuổi thọ chu kỳ và độ kín khít vượt trội được đảm bảo bởi hệ thống gioăng trục tự điều chỉnh đã được chứng minh với các vòng đệm chữ V có thể thay thế. Mỗi thân van cầu có thể được trang bị tối đa năm kích cỡ bộ điều chỉnh. Các bộ điều chỉnh hình parabol này cung cấp đặc tính đáng tin cậy và có thể lặp lại để điều chỉnh lưu lượng. Các nón điều khiển có sẵn bằng thép không gỉ hoặc với gioăng PTFE bền hoặc gioăng PEEK để đóng kín hoàn toàn. Có sẵn các cấp độ rò rỉ III, IV hoặc VI. Thiết kế cho phép dễ dàng tích hợp các mô-đun tự động hóa, cho dù đó là bộ định vị điện khí nén kỹ thuật số hay bộ điều khiển quy trình. Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh có thiết kế nhỏ gọn và trơn tru, đường dẫn khí nén tích hợp, cấp bảo vệ IP65/67 và khả năng chống hóa chất vượt trội.
Ứng dụng của Van điều khiển dạng cầu Type 2301
-
- Kiểm soát hơi nước: Trong hệ thống sưởi ấm, xử lý nhiệt và các quy trình công nghiệp yêu cầu điều chỉnh dòng hơi chính xác.
- Xử lý nước và nước uống: Trong hệ thống lọc nước, xử lý nước thải hoặc phân phối nước uống, nhờ chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn nước uống.
- Xử lý khí trung tính: Trong hệ thống khí nén hoặc quy trình khí trơ, đảm bảo kiểm soát dòng chảy an toàn và chính xác.
- Sản xuất và xử lý rượu: Trong ngành sản xuất đồ uống có cồn, nơi cần kiểm soát dòng chảy của rượu và các chất lỏng tương tự.
- Quản lý dầu và nhiên liệu: Trong các hệ thống công nghiệp, ô tô hoặc lưu trữ nhiên liệu, xử lý dầu, nhiên liệu và chất lỏng tương tự.
- Hệ thống thủy lực: Điều khiển dòng chảy chất lỏng thủy lực trong máy móc và thiết bị công nghiệp.
- Xử lý dung dịch muối: Trong quy trình hóa học, khử muối hoặc xử lý nước biển.
- Dung môi hữu cơ: Trong ngành hóa chất và dược phẩm, nơi cần chống ăn mòn cao và kiểm soát chính xác.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Thiết kế | Van globe 2 chiều (2/2-way), điều khiển bằng khí nén |
| Đường kính danh nghĩa | DN 10…DN 100 (NPS 3/8″…NPS 4) |
| Hướng dòng chảy | Flow to open (dưới ghế van / below seat) |
| Áp suất vận hành | 0…25 bar(g) (lên đến 40 bar(g) tùy yêu cầu); Vacuum: -0,9 bar(g) tùy chọn |
| Áp suất danh nghĩa | PN 25/PN 40 (DIN), Class 150 (ANSI) |
| Độ kín ghế van | Class III/IV (thép không gỉ); Class VI (PTFE/PEEK) |
| Giá trị Kv (Kvs) | 0,1…140 m³/h (nhiều giá trị nhờ trim sets thay thế) |
| Đặc tính điều khiển | Equal percentage, linear (các loại khác tùy yêu cầu) |
| Rangeability | 50:01:00 |
| Nhiệt độ môi chất | -40 °C…+230 °C (tùy vật liệu seal và phiên bản) |
| Độ nhớt tối đa | 600 mm²/s |
| Chất điều khiển | Không khí, khí trung tính |
| Kết nối | Flange (DIN/ANSI/JIS), Threaded (G/NPT/RC), Welded, Clamp (DIN/ASME/SMS) |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ (stainless steel, flow optimised) |
| Nhiệt độ môi trường | -10…+80 °C (tùy positioner) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điều khiển dạng cầu Type 2301
Nguyên lý hoạt động của Van điều khiển dạng cầu Type 2301
-
- Cấu trúc chính: Thân van bằng thép không gỉ, ghế van (seat) có thể thay thế, nón điều khiển (control cone/plug) di chuyển tuyến tính lên/xuống nhờ trục spindle.
- Bộ truyền động khí nén (actuator): Nhận tín hiệu từ positioner/process controller (như Type 869x hoặc 879x), chuyển áp suất khí nén thành lực đẩy/tắc trục spindle.
- Điều khiển:
- Khi tăng áp suất khí nén vào actuator → piston đẩy spindle → nón van nâng lên → van mở (cho phép lưu chất chảy qua với lưu lượng điều chỉnh theo vị trí nón).
- Khi giảm áp suất (hoặc mất khí nén) → lò xo trong actuator đẩy spindle trở về → nón van hạ xuống, đóng van (normally closed – control function A) hoặc mở (normally open – control function B).
- Đặc điểm điều khiển: Nón parabolic + trim sets thay thế giúp đặc tính lưu lượng equal percentage hoặc linear, độ chính xác cao, rangeability 50:1, phù hợp điều tiết chính xác (không chỉ on/off).
Ưu điểm nổi bật
-
- Điều khiển cực kỳ chính xác: Đặc tính equal percentage/linear, rangeability 50:1.
- Tuổi thọ chu kỳ cực cao: V-seals tự điều chỉnh, vận hành không bảo trì.
- Đa dạng Kvs: Nhiều giá trị lưu lượng trên cùng kích cỡ nhờ trim sets thay thế dễ dàng.
- Thân van tối ưu dòng chảy: Thép không gỉ, thiết kế compact, chống ăn mòn vượt trội.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van cầu GVF‑S Series (SUS316)
Van công nghiệp
Van bi điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp







