Van điều khiển góc 2 chiều Type 2300
| Tên sản phẩm | Van điều khiển góc 2 chiều |
| Model | 2300 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van điều khiển góc 2 chiều Type 2300 |
Mô tả
Van điều khiển góc 2 chiều Type 2300 đáp ứng các tiêu chí khắt khe cho môi trường công nghiệp. Tuổi thọ chu kỳ và độ kín khít vượt trội được đảm bảo bởi bộ đệm tự điều chỉnh đã được chứng minh. Bộ phận điều chỉnh hình parabol tạo ra đặc tính lưu lượng lớn hơn khoảng 35% so với các van điều khiển thông thường. Van có sẵn với vật liệu thép không gỉ hoặc với gioăng PTFE bền chắc để đóng kín hoàn toàn. Thiết kế cho phép dễ dàng tích hợp các mô-đun tự động hóa, cho dù đó là bộ định vị điện khí nén kỹ thuật số hay bộ điều khiển quy trình. Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh có thiết kế nhỏ gọn và trơn tru, đường dẫn khí nén tích hợp, cấp bảo vệ IP65/67, NEMA Type 4X và khả năng chống hóa chất vượt trội. Hệ thống này được thiết kế để điều khiển chính xác và đáng tin cậy trong các ứng dụng mà lưu lượng cao là một lợi thế.
Ứng dụng của Van điều khiển góc 2 chiều Type 2300
-
- Kiểm soát dòng chảy trong môi trường quy trình công nghiệp: Sử dụng cho hơi nước, nước, khí trung tính và các chất lỏng khác.
- Xử lý chất lỏng hóa chất và dung môi: Phù hợp với rượu, dầu, nhiên liệu, chất lỏng thủy lực, dung dịch muối, kiềm và dung môi hữu cơ.
- Ứng dụng trong hệ thống oxy: Phù hợp với oxy khí (tùy chọn NL02), theo tuyên bố của nhà sản xuất.
- Hệ thống nước uống: Phù hợp cho nước uống, đặc biệt với thân van thép không gỉ cho nhiệt độ trung bình lên đến 85°C.
- Xử lý thực phẩm và đồ uống: Tuân thủ FDA, EC Regulation 1935/2004, và tiêu chuẩn thực phẩm Trung Quốc GB.
- Ứng dụng dược phẩm: Vật liệu tương thích sinh học theo USP, dùng trong sản xuất dược phẩm yêu cầu tính tương thích sinh học.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Thiết kế | Van điều khiển góc ghế 2 chiều (2/2-way angle seat control valve) |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN 10 … DN 65 (NPS 3/8″ … 2½”) |
| Áp suất vận hành | 0 … 25 bar(g) (vacuum tùy chọn đến -0.9 bar(g)) |
| Áp suất danh nghĩa | PN 25 (DIN EN 1333), Class 150 |
| Áp suất pilot (khí nén) | 5.6 … 7 bar(g) |
| Hướng dòng chảy | Dòng chảy từ dưới ghế lên (below seat / flow to open) |
| Đặc tính lưu lượng | Modified equal percentage (lớn hơn ~35% so với van globe thông thường) |
| Kv value (lưu lượng) | 5 … 90 m³/h (tùy kích cỡ) |
| Nhiệt độ môi chất | -40 °C … +230 °C (tùy vật liệu ghế và seal) |
| Độ nhớt tối đa | 600 mm²/s |
| Môi chất điều khiển | Không khí, khí trung tính |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C … +80 °C (có thể hạn chế tùy positioner) |
| Cấp bảo vệ | IP65/67, NEMA Type 4X |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ (stainless steel) |
| Ghế/seal | Stainless steel hoặc PTFE (cho shut-off chặt) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van điều khiển góc 2 chiều Type 2300
Nguyên lý hoạt động của Van điều khiển góc 2 chiều Type 2300
-
- Cơ chế chính: Sử dụng piston khí nén (trong bộ truyền động) để tạo chuyển động tuyến tính, nâng đĩa van (plug/seal) lên khỏi ghế van (seat) đặt ở góc nghiêng (thường ~45°). Điều này cho phép dòng chảy đi qua với cản trở tối thiểu, mang lại lưu lượng cao và mất áp thấp.
- Hướng dòng chảy: Luôn dòng chảy từ dưới ghế lên (below seat/flow to open), giúp giảm hiện tượng búa nước và tối ưu hóa kiểm soát.
- Hai chế độ điều khiển:
- Control function A (Normally Closed – NC): Van đóng mặc định nhờ lực lò xo. Khi cấp khí nén vào bộ truyền động → piston đẩy đĩa van lên → van mở. Ngắt khí → lò xo đóng van lại.
- Control function B (Normally Open – NO): Van mở mặc định. Khi cấp khí → piston đẩy đĩa van xuống → van đóng.
- Đặc điểm nổi bật: Trim hình parabol giúp đặc tính lưu lượng modified equal percentage, lớn hơn ~35% so với van điều khiển thông thường. Kết hợp với positioner/process controller (như Type 869x) để điều khiển tỷ lệ chính xác (proportional control), không chỉ on/off.
Ưu điểm nổi bật
-
- Lưu lượng cực cao + điều khiển tốt: Đặc tính lưu lượng lớn hơn ~35% so với van điều khiển thông thường nhờ trim parabol.
- Tuổi thọ chu kỳ cực dài & niêm kín tuyệt vời: Gland packing tự điều chỉnh, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
- Thiết kế tích hợp gọn nhẹ: Lắp positioner/process controller trực tiếp, không cần ống dẫn ngoài, bề mặt mịn, dễ vệ sinh.
- Bảo vệ cao cấp: IP65/67, NEMA 4X, chống hóa chất vượt trội, thép không gỉ toàn phần.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 781
Van an toàn YNV
Van an toàn YNV GSV-3S/4S
Van công nghiệp
Van bướm Value VF-8
Van công nghiệp





