KHỚP NỐI MỀM CAO SU MẶT BÍCH BS 10K, PN10
| Tên sản phẩm | Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 |
| Kích thước | DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch) |
| Vật liệu | Thép carbon, cao su tổng hợp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 là một phụ kiện đường ống chất lượng cao. Được thiết kế để kết nối các đoạn ống, hấp thụ rung động, giãn nở nhiệt và giảm tiếng ồn trong hệ thống đường ống. Được chế tạo từ cao su cao cấp kết hợp với mặt bích thép, sản phẩm này mang lại độ bền cao. Khả năng chống ăn mòn tốt và tính linh hoạt trong ứng dụng. Với kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn BS 10K và định mức áp suất PN10, khớp nối mềm đảm bảo độ kín khít và dễ dàng lắp đặt.
Phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, HVAC, phòng cháy chữa cháy (PCCC) và các ứng dụng công nghiệp khác. Sản phẩm có hai loại mặt bích: bích sơn xanh và bích mạ kẽm. Đáp ứng nhu cầu đa dạng về môi trường sử dụng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KHỚP NỐI MỀM CAO SU MẶT BÍCH BS 10K, PN10
Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Thân khớp nối: Cao su tổng hợp (EPDM, NBR hoặc NR tùy ứng dụng). Có khả năng chịu nhiệt, hóa chất và áp lực.
- Mặt bích: Thép carbon (sơn xanh hoặc mạ kẽm), đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.
- Kết nối: Mặt bích theo tiêu chuẩn BS 10K. Sử dụng bu lông và ốc vít để cố định, đảm bảo độ kín khít và dễ dàng tháo lắp.
- Kích thước: Từ DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch), phù hợp với các kích thước ống phổ biến.
- Áp lực chịu đựng: 10kg/cm² (PN10). Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -10°C đến 80°C (tùy loại cao su). Phù hợp với các môi trường nước, khí, hơi và hóa chất nhẹ.
- Độ giãn nở: Tùy thuộc vào kích thước, cho phép giãn nở dọc (10-50mm), ngang (10-40mm) và góc (5-15°).
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 1.0kg đến 50kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO KHỚP NỐI MỀM CAO SU MẶT BÍCH BS 10K, PN10
Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 được thiết kế với cấu trúc chắc chắn, đảm bảo khả năng kết nối an toàn và hiệu quả:
- Thân cao su: Được làm từ cao su tổng hợp (EPDM, NBR hoặc NR), có khả năng co giãn, hấp thụ rung động và chịu được các điều kiện môi trường khác nhau. Lớp cao su bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và áp suất mất mát.
- Lớp gia cường: Sử dụng vải bố hoặc lưới thép gia cường bên trong thân cao su, tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- Mặt bích: Được làm từ thép carbon, có hai loại: sơn xanh (phủ sơn epoxy chống ăn mòn) hoặc mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized), được gia công theo tiêu chuẩn BS 10K với các lỗ bu lông chính xác.
- Bu lông và ốc vít: Sử dụng thép không gỉ hoặc thép mạ kẽm để kết nối mặt bích với ống, đảm bảo độ chắc chắn và chống ăn mòn.
- Cấu tạo này giúp Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 hoạt động ổn định trong các môi trường như cấp thoát nước, xử lý nước thải, HVAC hoặc PCCC, với khả năng hấp thụ rung động và giãn nở vượt trội.
PHÂN LOẠI
Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 được phân loại dựa trên kích thước. Chất liệu cao su và loại mặt bích, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Theo kích thước: Phân loại theo đường kính danh nghĩa từ DN15 (1/2 inch) đến DN600 (24 inch). Ví dụ: “Khớp Nối Mềm Cao Su DN50 BS 10K, PN10”.
- Theo chất liệu cao su: Phân loại theo loại cao su như EPDM (chịu nước, nhiệt), NBR (chịu dầu, hóa chất) hoặc NR (chịu mài mòn). Ví dụ: “Khớp Nối Mềm Cao Su EPDM BS 10K, PN10”.
- Theo loại mặt bích: Phân loại theo lớp phủ mặt bích, bao gồm bích sơn xanh (epoxy) và bích mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized), tùy thuộc vào yêu cầu chống ăn mòn.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng Khớp Nối Mềm Cao Su Mặt Bích BS 10K, PN10 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, áp suất định mức, chất liệu cao su và loại mặt bích phù hợp với ống và hệ thống hiện tại. Đảm bảo bề mặt mặt bích và bu lông sạch sẽ, không có bụi bẩn hoặc hư hỏng.
Lắp đặt:
- Đặt gioăng (nếu cần) giữa mặt bích của khớp nối và mặt bích của ống để đảm bảo độ kín khít.
- Căn chỉnh mặt bích của khớp nối với mặt bích của ống. Sau đó sử dụng bu lông và ốc vít để cố định, siết chặt theo trình tự chéo (cross-pattern) để đảm bảo lực siết đều. Nhưng không siết quá mạnh để tránh làm hỏng cao su hoặc mặt bích.
- Đảm bảo khớp nối được căn chỉnh thẳng hàng và không bị kéo căng quá mức.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại các điểm mặt bích.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng cao su và lớp phủ mặt bích hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, để đảm bảo không bị ăn mòn hoặc hư hỏng. Thay thế nếu phát hiện cao su bị rách, nứt hoặc mặt bích bị ăn mòn.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (PN10 hoặc 10 bar, -10°C đến 80°C) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Đảm bảo khớp nối không bị kéo căng hoặc xoắn quá mức để tránh giảm tuổi thọ.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
Ống Syphon Cho Đồng Hồ Áp Suất
Phụ kiện đường ống
CÚT INOX (COUPLING)
Phụ kiện đường ống
MẶT BÍCH THÉP (FLANGE)
Phụ kiện đường ống

