KHỚP NỐI MỀM CAO SU REN
| Tên sản phẩm | Khớp Nối Mềm Cao Su Ren |
| Kích thước | DN15 (1/2 inch) đến DN50 (2 inch) |
| Vật liệu | Thép carbon, cao su tổng hợp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Khớp Nối Mềm Cao Su Ren là một phụ kiện đường ống chất lượng cao. Được thiết kế để kết nối hai đoạn ống, hấp thụ rung động, giãn nở nhiệt và giảm tiếng ồn trong hệ thống đường ống. Được chế tạo từ cao su cao cấp kết hợp với đầu nối ren thép mạ kẽm, sản phẩm này mang lại độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính linh hoạt trong ứng dụng. Với kết nối ren theo tiêu chuẩn BS (British Standard), Khớp Nối Mềm Cao Su Ren đảm bảo độ kín khít và dễ dàng lắp đặt, phù hợp cho các hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy (PCCC), và các ứng dụng công nghiệp khác. Sản phẩm có đầu ren mạ kẽm. Đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KHỚP NỐI MỀM CAO SU REN
Khớp Nối Mềm Cao Su Ren được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Thân khớp nối: Cao su tổng hợp (EPDM, NBR hoặc NR tùy ứng dụng). Có khả năng chịu nhiệt, hóa chất và áp lực.
- Đầu nối ren: Thép mạ kẽm, đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.
- Kết nối: Nối ren trong (female thread) hoặc ren ngoài (male thread) theo tiêu chuẩn BS, đảm bảo độ kín khít và dễ dàng tháo lắp.
- Kích thước: Từ DN15 (1/2 inch) đến DN50 (2 inch), phù hợp với các kích thước ống nhỏ và trung bình.
- Áp lực chịu đựng: 10kg/cm² (PN10) hoặc 16kg/cm² (PN16). Phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -10°C đến 80°C (tùy loại cao su), phù hợp với các môi trường nước, khí, hơi và hóa chất nhẹ.
- Độ giãn nở: Tùy thuộc vào kích thước, cho phép giãn nở dọc (10-30mm), ngang (10-20mm) và góc (5-10°).
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.5kg đến 3.0kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO KHỚP NỐI MỀM CAO SU REN
Khớp Nối Mềm Cao Su Ren được thiết kế với cấu trúc chắc chắn, đảm bảo khả năng kết nối an toàn và hiệu quả:
- Thân cao su: Được làm từ cao su tổng hợp (EPDM, NBR hoặc NR), có khả năng co giãn, hấp thụ rung động và chịu được các điều kiện môi trường khác nhau. Lớp cao su bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và áp suất mất mát.
- Lớp gia cường: Sử dụng vải bố hoặc lưới thép gia cường bên trong thân cao su, tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- Đầu nối ren: Được làm từ thép mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized), với hai đầu ren (ren trong hoặc ren ngoài tùy thiết kế) theo tiêu chuẩn BS, đảm bảo kết nối chắc chắn và chống ăn mòn.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và đảm bảo dòng chảy thông suốt.
- Cấu tạo này giúp Khớp Nối Mềm Cao Su Ren hoạt động ổn định trong các môi trường như cấp thoát nước, PCCC hoặc các ứng dụng công nghiệp, với khả năng hấp thụ rung động và giãn nở vượt trội.
PHÂN LOẠI
Khớp Nối Mềm Cao Su Ren được phân loại dựa trên kích thước. Chất liệu cao su và loại ren, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Theo kích thước: Phân loại theo đường kính danh nghĩa từ DN15 (1/2 inch) đến DN50 (2 inch). Ví dụ: “Khớp Nối Mềm Cao Su Ren DN25”.
- Theo chất liệu cao su: Phân loại theo loại cao su như EPDM (chịu nước, nhiệt), NBR (chịu dầu, hóa chất) hoặc NR (chịu mài mòn). Ví dụ: “Khớp Nối Mềm Cao Su EPDM Ren Mạ Kẽm”.
- Theo loại ren: Phân loại theo kiểu ren, bao gồm ren trong (female) hoặc ren ngoài (male), tùy thuộc vào yêu cầu kết nối.
- Theo áp suất: Phân loại theo khả năng chịu áp suất, bao gồm PN10 (10kg/cm²) và PN16 (16kg/cm²), phù hợp cho hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng Khớp Nối Mềm Cao Su Ren hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, áp suất định mức, chất liệu cao su và loại ren phù hợp với ống và hệ thống hiện tại. Đảm bảo bề mặt ren sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc hư hỏng.
Lắp đặt:
- Sử dụng băng tan (PTFE tape) hoặc chất làm kín ren phù hợp để quấn quanh ren ngoài của ống hoặc phụ kiện trước khi vặn vào đầu ren của khớp nối, đảm bảo độ kín khít.
- Vặn khớp nối vào ống hoặc phụ kiện bằng tay trước. Sau đó sử dụng cờ lê hoặc mỏ lết để siết chặt, nhưng không siết quá mạnh để tránh làm hỏng ren hoặc cao su.
- Đảm bảo khớp nối được căn chỉnh thẳng hàng và không bị kéo căng quá mức.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi kết nối để phát hiện rò rỉ sớm, đặc biệt tại các điểm ren.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng cao su và lớp mạ kẽm hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, để đảm bảo không bị ăn mòn hoặc hư hỏng. Thay thế nếu phát hiện cao su bị rách, nứt hoặc ren bị ăn mòn.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ khi lắp đặt. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (PN10, PN16 hoặc 10-16 bar, -10°C đến 80°C) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Đảm bảo khớp nối không bị kéo căng hoặc xoắn quá mức để tránh giảm tuổi thọ.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
Ống Syphon Cho Đồng Hồ Áp Suất
Phụ kiện đường ống
RẮC CO INOX (UNION)
Phụ kiện đường ống
Kính thủy lò hơi HELS HLC-90F
Phụ kiện đường ống

