Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8008
| Tên sản phẩm | Lưu lượng kế dùng cho khí |
| Model | 8008 |
| Thương hiệu | Burkert |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8008 |
Mô tả
Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8008 này đo được lưu lượng đặc biệt lớn và sử dụng nguyên lý đo nhiệt lượng. Một phần tử cảm biến được nung nóng sẽ được làm mát bởi dòng khí. Hiệu ứng làm mát này, phụ thuộc vào vận tốc dòng chảy và đặc tính của khí, là thước đo cho lưu lượng khối. Loại phép đo lưu lượng khối này không phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ. Đồng hồ đo lưu lượng có thể được sử dụng để giám sát nguồn cung cấp khí nén, nhưng cũng đủ điều kiện để đo các loại khí khác sau khi hiệu chuẩn tương ứng. Màn hình có thể xoay 180°. Hơn nữa, có một bộ đếm tổng tích hợp để đếm thể tích khí chảy qua đường ống.
Ứng dụng của Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8008
-
- Giám sát cung cấp khí nén: Sử dụng để theo dõi và kiểm soát lưu lượng khí nén trong hệ thống sản xuất.
- Đo lưu lượng khí khác sau hiệu chuẩn tương ứng: Áp dụng cho các loại khí như nitơ, oxy, khí tự nhiên, metan, argon, CO2.
- Tích hợp bộ đếm tổng cho thể tích khí: Theo dõi và tích lũy thể tích khí chảy qua đường ống, có thể reset qua bảng điều khiển.
- Hiển thị và giám sát trực tiếp: Màn hình tích hợp có thể xoay 180° để dễ đọc, hỗ trợ đo thời gian thực với tín hiệu đầu ra 4-20 mA và giao tiếp Modbus RS485/RTU.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
| Nguyên lý đo | Thermal mass flow (nhiệt khối) |
| Phạm vi lưu lượng danh nghĩa (Qₙ) | Lên đến 1.100 Nm³/h (khí) |
| Kích thước ống | Lên đến 2″ (DN 50) |
| Áp suất làm việc tối đa | Standard: 16 bar (tùy chọn PN40); Heavy Duty: 50 bar |
| Độ chính xác đo | ±1.5% giá trị đo ±0.3% FS (với không khí) |
| Tỷ lệ đo (Measuring span) | 1:50 |
| Nhiệt độ môi trường | -30°C … +80°C (cao hơn theo yêu cầu) |
| Khí đo | Không khí, N₂, O₂, khí tự nhiên, metan, argon, CO₂, biogas/LPG (theo yêu cầu) |
| Nguồn điện | 18…36 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 5 W |
| Tín hiệu đầu ra | 4…20 mA (tải tối đa 500 Ω) |
| Giao tiếp số | Modbus RS485/RTU |
| Kết nối | Ren ngoài (R½”…R2″) hoặc mặt bích DIN EN 1092-1 |
| Độ bảo vệ | IP65 |
| Vật liệu thân | Inox 1.4301/304 (standard) hoặc 1.4571/316Ti (heavy duty) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8008
Nguyên lý hoạt động của Lưu lượng kế dùng cho khí Type 8008
Thiết bị sử dụng nguyên lý đo nhiệt khối (calorimetric/thermal mass flow):
-
- Một cảm biến được làm nóng (heated sensor element) đặt trong dòng khí.
- Khi khí chảy qua, nó làm mát cảm biến – mức độ làm mát phụ thuộc vào tốc độ dòng khí và đặc tính của khí.
- Sự thay đổi nhiệt độ này được đo và chuyển đổi thành lưu lượng khối (mass flow rate).
- Đo độc lập với áp suất và nhiệt độ, không có bộ phận chuyển động, áp suất giảm rất thấp.
Ưu điểm nổi bật
-
- Đo trực tiếp lưu lượng khối (mass flow): Không phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ môi trường.
- Độ chính xác cao: ±1.5% giá trị đo ±0.3% FS (với không khí).
- Áp suất giảm rất thấp: Gần như không ảnh hưởng đến hệ thống dòng chảy.
- Không có bộ phận chuyển động: Độ tin cậy cao, ít bảo trì, tuổi thọ dài.
- Tích hợp ống inlet/outlet: Đảm bảo điều kiện dòng chảy ổn định, đo chính xác mà không cần đoạn thẳng dài.
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Cảm biến Burkert
Công tắc dòng chảy Type TCQ001
Cảm biến Burkert
Lưu lượng kế kiểu cánh quạt Type 8020
Cảm biến Burkert
Lưu lượng kế bánh xe guồng Type S030
Cảm biến Burkert







