TÊ HÀN SCH20, SCH40
| Tên sản phẩm | Tê Hàn SCH20, SCH40 |
| Kích thước | DN20/15 đến DN600/550 |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
Tê Hàn SCH20, SCH40 là một phụ kiện đường ống chất lượng cao. Được thiết kế để kết nối ba đoạn ống, trong đó đầu nhánh có kích thước nhỏ hơn hai đầu chính. Tạo thành một điểm phân nhánh vuông góc (90 độ) trong hệ thống đường ống. Được chế tạo từ thép carbon, sản phẩm này mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và chống ăn mòn tốt. Với kết nối hàn (butt-weld), tê giảm hàn đảm bảo độ kín khít và chắc chắn. Phù hợp cho các hệ thống gas, khí, hơi, cấp thoát nước, hóa chất và phòng cháy chữa cháy (PCCC).
Sản phẩm có hai loại: sơn đen và mạ kẽm, đáp ứng nhu cầu đa dạng về môi trường sử dụng. Với thiết kế theo tiêu chuẩn SCH20 và SCH40, sản phẩm đảm bảo độ dày và độ bền phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TÊ HÀN SCH20, SCH40
Tê Giảm Hàn SCH20, SCH40 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống:
- Chất liệu: Thép carbon (sơn đen hoặc mạ kẽm). Đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Kết nối: Hàn đối đầu (butt-weld), phù hợp với các tiêu chuẩn như ASTM, ASME hoặc JIS, đảm bảo độ chắc chắn và kín khít.
- Kích thước: Các cặp kích thước từ DN20/15 đến DN600/550 (đầu chính/đầu nhánh). Phù hợp cho các hệ thống yêu cầu phân nhánh với kích thước khác nhau.
- SCH20: Độ dày tiêu chuẩn cho các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình.
- SCH40: Độ dày cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu áp suất cao hơn.
- Áp lực chịu đựng: Tùy thuộc vào độ dày (SCH20: lên đến 10kg/cm²; SCH40: lên đến 16kg/cm²), phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -20°C đến 400°C (tùy môi trường và chất liệu phủ). Phù hợp với các môi trường gas, khí, hơi, nước và hóa chất.
- Bề mặt: Sơn đen (phủ sơn chống ăn mòn) hoặc mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized). Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
- Trọng lượng: Tùy kích thước, từ 0.3kg đến 30kg mỗi chiếc.
- Các thông số này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể. Giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm trong các hệ thống đường ống.
CẤU TẠO TÊ HÀN SCH20, SCH40
Tê Giảm Hàn SCH20, SCH40 được thiết kế với cấu trúc chắc chắn. Đảm bảo khả năng kết nối an toàn và hiệu quả:
- Thân tê giảm: Được làm từ thép carbon, có dạng chữ T với ba đầu được gia công để hàn đối đầu (butt-weld) với ống hoặc phụ kiện.
- Hai đầu chính có kích thước lớn hơn (ví dụ: DN50) và đầu nhánh có kích thước nhỏ hơn (ví dụ: DN25).
- Bề mặt: Có hai loại:
- Sơn đen: Phủ lớp sơn chống ăn mòn, phù hợp cho các môi trường thông thường.
- Mạ kẽm: Phủ lớp kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized). Tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
- Cấu trúc nội bộ: Bề mặt bên trong nhẵn mịn, giảm ma sát và áp suất mất mát. Đảm bảo dòng chảy thông suốt qua điểm phân nhánh.
- Cấu tạo này giúp Tê Giảm Hàn SCH20, SCH40 hoạt động ổn định trong các môi trường như gas, khí, hơi, cấp thoát nước, hóa chất hoặc PCCC, với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
PHÂN LOẠI
Tê Giảm Hàn SCH20, SCH40 được phân loại dựa trên kích thước, độ dày, loại bề mặt và ứng dụng, phù hợp với từng hệ thống cụ thể:
- Theo kích thước: Phân loại theo các cặp kích thước từ DN20/15 đến DN600/550 (đầu chính/đầu nhánh). Ví dụ: “Tê Giảm Hàn DN50/25 SCH40”.
- Theo độ dày: Phân loại theo độ dày thành ống, bao gồm SCH20 (áp suất thấp) và SCH40 (áp suất cao hơn).
- Theo loại bề mặt: Phân loại theo lớp phủ, bao gồm tê giảm sơn đen (phủ sơn chống ăn mòn) và tê giảm mạ kẽm (hot-dip hoặc electro-galvanized), tùy thuộc vào yêu cầu chống ăn mòn.
- Theo ứng dụng: Phân loại theo môi trường sử dụng, như gas, khí, hơi, cấp thoát nước, hóa chất hoặc PCCC. Ví dụ: “Tê Giảm Hàn SCH40 Mạ Kẽm cho PCCC”.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Để sử dụng Tê Giảm Hàn SCH20, SCH40 hiệu quả và an toàn, hãy tuân thủ các bước sau:
Chuẩn bị: Kiểm tra kích thước, độ dày (SCH20 hoặc SCH40). Chất liệu và loại bề mặt của tê giảm phù hợp với ống và hệ thống hiện tại. Đảm bảo bề mặt ống và tê giảm sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc hư hỏng.
Lắp đặt:
- Căn chỉnh tê giảm hàn với ba đoạn ống hoặc phụ kiện cần kết nối. Đảm bảo góc phân nhánh (90 độ) và kích thước đầu nhánh được căn chỉnh đúng với yêu cầu hệ thống.
- Sử dụng phương pháp hàn đối đầu (butt-weld) với thiết bị hàn phù hợp (hàn TIG, MIG hoặc hàn điện), tuân thủ các tiêu chuẩn hàn như ASME hoặc AWS.
- Kiểm tra mối hàn sau khi hoàn thiện để đảm bảo không có vết nứt, lỗ hổng hoặc rò rỉ.
Vận hành: Bật hệ thống dần dần để tránh sốc áp suất. Theo dõi mối hàn để phát hiện rò rỉ sớm. Đặc biệt trong các hệ thống áp suất cao hoặc môi trường hóa chất.
Bảo dưỡng: Vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc hóa chất trung tính. Kiểm tra tình trạng lớp sơn hoặc mạ kẽm hàng năm, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, để đảm bảo không bị ăn mòn. Thay thế nếu phát hiện hư hỏng hoặc rò rỉ.
Lưu ý an toàn: Sử dụng thiết bị bảo hộ (kính hàn, găng tay, quần áo chống cháy) khi thực hiện hàn. Không vượt quá áp suất và nhiệt độ quy định (SCH20: 10 bar; SCH40: 16 bar, -20°C đến 400°C) để tránh hư hỏng hoặc tai nạn. Đảm bảo mối hàn được thực hiện bởi nhân viên có kỹ năng để đạt chất lượng cao.
TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- Mã số thuế : 0318810101
- Địa chỉ :Số 56-58, KV4, KDC Tân Nhã Vinh, P. Thới An, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email : info@qbsco.vn
- Hotline: 0939 487 487
- Website: vdico.vn và qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Phụ kiện đường ống
CO THÉP (ELBOW)
Phụ kiện đường ống
MẶT BÍCH THÉP (FLANGE)
Phụ kiện đường ống
GIẢM THÉP (REDUCER)
Phụ kiện đường ống

