Van bướm ARI-ZEDOX 122
| Tên sản phẩm | Van bướm ARI |
| Model | ARI-ZEDOX 122 |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van bướm ARI-ZEDOX 122 |
Mô tả
Van bướm ARI-ZEDOX 122 là loại van bướm hiệu suất cao (high performance butterfly valve) với thiết kế mặt bích kép và lệch kép, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, xử lý chất lỏng và khí ở điều kiện khắc nghiệt. Nó phù hợp cho việc kiểm soát dòng chảy hai chiều, với khả năng chịu áp suất cao, nhiệt độ đa dạng và các môi trường ăn mòn. Các ứng dụng chính tập trung vào xử lý dầu khí, hóa chất, năng lượng và sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng của Van bướm ARI-ZEDOX 122
-
- Xử lý dầu và khí: Dùng để cô lập dòng chảy dầu thô, khí tự nhiên, sản phẩm trung gian.
- Nhà máy lọc dầu: Van dùng trong các đường ống xử lý hydrocarbon, cracking, distillation.
- Nhà máy điện: Dùng trong hệ thống nước làm mát, hơi nước, turbine phụ trợ.
- Hệ thống sưởi ấm khu vực: Phổ biến trong mạng lưới phân phối nước nóng, hơi nước cho sưởi ấm đô thị.
- Sản xuất bột giấy và giấy: Xử lý nước quá trình, hóa chất tẩy trắng, bùn giấy.
- Xử lý đường: Xử lý nước đường, hơi nước trong quá trình cô đặc và kết tinh.
- HVAC đặc biệt: Hệ thống làm lạnh công nghiệp lớn, nước lạnh/glycol, refrigerant (chất lạnh).
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Mô tả / Giá trị |
| Kiểu van | Van bướm cao áp hai mặt bích, lệch kép (Double offset) |
| Vật liệu thân van | Thép carbon (CS) / Thép không gỉ (SS) |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | Từ DN200 đến DN1200 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | DIN EN 558-1 Series 14 |
| Áp suất chênh lệch tối đa | 16 bar (với actuator tiêu chuẩn) |
| Độ kín | Hai chiều, vật liệu làm kín kim loại hoặc PTFE+C |
| Tiêu chuẩn chống cháy | ISO 10497 / BS6755 (Fire Safe) |
| Chứng chỉ ATEX | Tùy chọn |
| Loại actuator hỗ trợ | Tay quay, điện (Auma), khí nén (AIR-TORQUE, Rotork RC), thủy lực (theo yêu cầu) |
| Kết nối actuator | Theo tiêu chuẩn EN ISO 5211 (có bảng chi tiết kích thước) |
| Giá trị Kvs | Có bảng tra theo từng DN (ví dụ: DN200: 775 m³/h, DN1200: ~39.000 m³/h) |
| Hệ số tổn thất áp (Zeta) | Có bảng tra theo từng DN |
| Trọng lượng van | Có bảng tra theo từng DN và loại actuator (từ ~76 kg đến ~1.895 kg) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van bướm ARI-ZEDOX 122
Nguyên lý hoạt động của Van bướm ARI-ZEDOX 122
-
- Quay 90° (quarter-turn): Trục quay đĩa van 90° để mở/đóng dòng chảy.
- Lệch tâm kép (double offset):
- Offset 1: Trục lệch khỏi tâm đĩa van.
- Offset 2: Trục lệch khỏi tâm đường ống (trục nằm phía sau và lệch bên).
- Hành động cam (camming action): Khi mở, đĩa van nhanh chóng rời khỏi ghế kín ngay từ những độ đầu (giảm ma sát gần như bằng 0 trong hầu hết quá trình quay).
- Giảm ma sát & mài mòn: Không có ma sát trượt liên tục (khác van concentric); chỉ tiếp xúc nhẹ ở giai đoạn đầu/cuối quay (~10° đầu và cuối).
- Đóng van: Đĩa ép vào ghế kín (metallic hoặc PTFE+C) ở giai đoạn cuối nhờ lực ép xoắn + áp suất môi chất hỗ trợ → tạo độ kín cao hai chiều (bi-directional tightness).
Ưu điểm nổi bật
-
- Độ kín cao hai chiều: Kín chặt cả hai hướng dòng chảy.
- Double offset construction: Chuyển động quay 90° không ma sát/mài mòn.
- Ghế kín linh hoạt & thay thế được: Dễ bảo trì, có tùy chọn metallic hoặc PTFE+C.
- ATEX tùy chọn: Phù hợp môi trường nổ (hazardous areas).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF21 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp
Van cầu GVS 21
Van công nghiệp
Van an toàn Zetkama 782
Van công nghiệp

