Van cầu ARI-FABA Plus ANSI
| Tên sản phẩm | Van cầu ARI |
| Model | ARI-FABA Plus ANSI |
| Thương hiệu | ARI |
| Xuất xứ | Đức |
| Phân phối | Công Ty TNHH Kỹ Thuật QBS |
| Xem catalog sản phẩm | Catalog Van cầu ARI-FABA Plus ANSI |
Mô tả
Van cầu ARI-FABA Plus ANSI là loại van chặn (stop valve) với thiết kế kín bellows seal, phù hợp cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín cao, chống rò rỉ và miễn bảo dưỡng. Ứng dụng chính tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng và xử lý chất lỏng/ khí ở điều kiện nhiệt độ cao, áp suất đa dạng (Class 150/300). Nó được sử dụng rộng rãi trong các môi trường đòi hỏi an toàn và hiệu suất cao, với khả năng xử lý các chất như hơi nước, khí, nước nóng, dầu nhiệt,…
Ứng dụng của Van cầu ARI-FABA Plus ANSI
-
- Hệ thống hơi nước trong nhà máy nhiệt điện, tua-bin, boiler: Ứng dụng trong power plants để cách ly dòng chảy hơi/nước ở áp suất cao.
- Hệ thống lọc khí thải: Van dùng để kiểm soát dòng khí thải độc hại, đảm bảo kín tuyệt đối để tránh ô nhiễm.
- Công nghệ xử lý và hóa chất: Hệ thống xử lý quá trình với amoniac, khí công nghiệp, hoặc chất lỏng hóa học.
- Cung cấp khí và hơi: Van cách ly trong đường ống khí/vapor để ngăn rò rỉ (zero fugitive emissions).
- Hệ thống sưởi ấm và nhiệt: District heating (sưởi ấm tập trung cho khu dân cư, tòa nhà).
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Class 150 (Fig. 32.xxx) | Class 300 (Fig. 35.xxx) |
| Kích thước | DN 15–250 / NPS ½”–10″ | DN 15–250 / NPS ½”–10″ |
| Vật liệu thân | SA216WCB | SA216WCB |
| Bellows seal | Double wall SA240Gr.316Ti | Double wall SA240Gr.316Ti |
| Seat/Plug | Marginal seat (metallic), hardened plug | Marginal seat (metallic), hardened plug |
| Kvs-value (m³/h) | 4.2–980 (tùy size) | 4.7–1090 (tùy size) |
| Travel (mm) | 6–70 (tăng theo size) | 6–70 (tăng theo size) |
| Face-to-face L (mm) | 108–622 (theo ANSI B16.10) | 152–622 (theo ANSI B16.10) |
| Trọng lượng (kg) | 5.2–261 (tùy size) | 5.4–317 (tùy size) |
| Tiêu chuẩn test | EN ISO 15848-1 / TA-Luft TÜV TA 07 2016 C04 | EN ISO 15848-1 / TA-Luft TÜV TA 07 2016 C04 |
| Flanges | ASME/ANSI B16.5 | ASME/ANSI B16.5 |
| Nhiệt độ max | Tùy medium (thường ≤260–343°C cho steam/thermal oil) | Tùy medium (thường ≤260–343°C) |
| Áp suất max | ANSI 150 (~19.6 bar @ -29°C) | ANSI 300 (~51.1 bar @ -29°C) |
Tham khảo Catalog chi tiết ở đây: Catalog Van cầu ARI-FABA Plus ANSI
Nguyên lý hoạt động của Van cầu ARI-FABA Plus ANSI
-
- Đóng van (closed):
- Quay tay cầm theo chiều kim đồng hồ → thân van (stem) hạ xuống → plug (đĩa van, conical plug với marginal seat) ép chặt vào seat (ghế van) → chặn dòng chảy hoàn toàn.
- Bellows (ống thổi kép bằng thép không gỉ SA240Gr.316Ti) co lại, ngăn chất lỏng/khí tiếp xúc với stem và thoát ra ngoài. Secondary sealing (gland packing graphite) làm lớp dự phòng.
- Mở van (open):
- Quay tay cầm ngược chiều kim đồng hồ → stem nâng lên → plug rời khỏi seat → cho phép dòng chảy qua (straight-through design).
- Bellows giãn ra theo chuyển động stem, vẫn giữ kín tuyệt đối (welded bellows ở phiên bản Supra tăng độ bền).
- Đóng van (closed):
Ưu điểm nổi bật
-
- Zero emission & kín tuyệt đối: Bellows seal kép chứng nhận TA-Luft/EN ISO 15848-1.
- Miễn bảo dưỡng 100%: Không cần siết packing định kỳ.
- Độ bền cao: Bellows chịu ≥10.000 chu kỳ, chống nước hammer.
- Độ kín seat vượt trội: Plug marginal seat (“cut effect”).
Liên hệ mua hàng và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
-
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QBS
- MST : 0318810101
- HOTLINE : 0939 487 487
- EMAIL : info@qbsco.vn
Sản phẩm tương tự
Van công nghiệp
Van cầu GVF‑S Series (SUS316)
Van công nghiệp
Van bướm điều khiển khí nén LINUO
Van công nghiệp
Van cầu GVF22 Series (DN200–350A)
Van công nghiệp



